Bảng chú giải thuật ngữ Forex

Aussie (AUD) — từ lóng để chỉ đồng đô la Úc.

Báo giá lại (Requote) — một thông báo trên nền tảng giao dịch về thay đổi giá trong quá trình đặt lệnh. Quý vị có thể chấp nhận mức giá mới hoặc hủy bỏ việc thực hiện lệnh. Báo giá lại có thể xuất hiện ở các tài khoản áp dụng Khớp lệnh tức thì.

Báo giá phi thị trường — một báo giá phù hợp với các điều kiện sau đây:
  • có sự xuất hiện của chênh lệch giá đáng kể;
  • sự trở lại của giá trong một thời gian ngắn về mức ban đầu với sự hình thành chênh lệch giá;
  • thiếu vắng sự biến động giá nhanh trước khi xuất hiện báo giá này;
  • thiếu vắng các thông tin kinh tế quan trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá của công cụ tài chính, tại thời điểm xuất hiện báo giá này.

Biến động giá (Slippage) — khối lượng biến động thị trường từ thời điểm đặt lệnh cho đến khi thực hiện lệnh. Đó là trường hợp khi các lệnh khớp ở một mức giá tốt hơn/tệ hơn so với mức giá chỉ định trong lệnh. Ví dụ, điều này có thể xảy ra trong giai đoạn biến động thị trường cao.

Cáp (Cable) — Từ lóng chỉ đồng bảng Anh. Cách gọi này bắt nguồn từ việc các báo giá đầu tiên được gửi đến Mỹ thông qua một dây cáp xuyên Đại Tây Dương vào giữa thế kỷ thứ 19.

Các cặp chính (Major) — các cặp tiền tệ chính: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD và USD/CAD.

Cặp tiền tệ chéo — cặp tiền tệ không bao gồm đồng USD. Ví dụ, EUR/JPY.

Cặp tiền tệ — công cụ tài chính, được giao dịch trên thị trường ngoại hối. Cặp tiền tệ được tạo bởi hai đồng tiền, được viết như một tỷ lệ của một đồng tiền này trên một đồng tiền kia. Ví dụ, USD/JPY. Kết quả được gọi là tỷ giá hối đoái hoặc một báo giá.

Chênh lệch (Spread) — sự chênh lệch thời gian thực giữa Giá chào mua và Giá chào bán của một đồng tiền đối với một đồng tiền khác.

Chỉ số — các công cụ phân tích máy tính về biến động giá trên cơ sở dữ liệu thống kê được sử dụng trong phân tích kỹ thuật.

Chiến lược bù đắp rủi ro đầu tư (Hedging) — việc sử dụng một công cụ tài chính để giảm thiểu rủi ro, rủi ro này liên quan tới ảnh hưởng của các yếu tố thị trường không thuận lợi đến giá cả của một công cụ tài chính khác, gắn với công cụ đầu tiên hoặc các luồng tiền mà chúng tạo ra.

Chuyên gia tư vấn (Expert Advisor) — một hệ thống (tập lệnh) tự động, có chức năng thực hiện giao dịch mà không cần sự tham gia của thương nhân dựa trên các thuật toán xác định trước.

Công cụ tài chính — một loại sản phẩm thị trường của môi trường tài chính (cụ thể là tiền tệ, cổ phiếu, hợp đồng tương lai (futures), quyền chọn (options), vv.)

Dừng bán (Sell stop) — một lệnh chờ thực hiện bán ở giá thấp hơn mức giá hiện tại (bán rẻ hơn mức giá hiện tại). Lệnh này được đặt với kỳ vọng rằng giá thị trường sẽ giảm xuống một mức nhất định và sẽ tiếp tục giảm.

Dừng mua (Buy stop) — một lệnh chờ thực hiện mua ở giá cao hơn mức giá hiện tại (mua đắt hơn mức giá hiện tại). Lệnh này được đặt với kỳ vọng rằng giá thị trường sẽ đạt đến một mức nhất định và sẽ iếp tục tăng.

Đồ thị hình nến — một trong những phương pháp trình diễn bảng biểu thể hiện các thay đổi về tỷ giá của các công cụ tài chính.

Đa dạng hóa — một chiến lược, nhằm giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ đầu tư vào các công cụ tài chính hoặc các đối tượng đầu tư khác nhau.

Đại lý — một cá nhân hoặc công ty, là người được thương nhân thỏa thuận, điều chỉnh các vấn đề cơ bản của hoạt động giao dịch. Đại lý đảm nhận trách nhiệm hoạt động như là một phần thứ hai của giao dịch.

Đòn bẩy — một công cụ cho phép thương nhân giao dịch với số tiền lớn hơn số tiền thực tế mà thương nhân có. Ví dụ, với một đòn bẩy là 1:100, quý vị có thể tiến hành một giao dịch với khối lượng là 100 000 USD, trong khi số tiền thực tế trong tài khoản của quý vị chỉ là 1.000 USD.

Đóng lệnh (vị trí) — quá trình bán/mua ngược lại khối lượng các công cụ tài chính để bù cho khối lượng đã bán/mua của vị trí đang mở.

Giá chào bán (Ask) — mức giá mà quý vị có thể mua tiền tệ. Giá chào bán có mức giá cao hơn Giá chào mua.

Giá chào mua (Bid) — mức giá mà quý vị có thể bán tiền tệ. Giá chào mua có mức giá thấp hơn Giá chào bán.

Giai đoạn ổn định (Flat) — một giai đoạn khi mức giá cả chỉ duy trì trong cùng một phạm vi và không thể hiện xu hướng tăng hay giảm.

Giao dịch tự động — phương thức giao dịch khi các chương trình đặc biệt thực hiện các lệnh thay mặt cho thương nhân, dựa trên một hệ thống đặc biệt, nhưng không có sự tham gia của thương nhân.

Giao dịch theo tin (News trading) — một loại hệ thống giao dịch, có bản chất nằm trong việc kiếm lợi nhuận trên các chênh lệch giá vào những thời điểm công bố thông tin kinh tế quan trọng.

Giao dịch trong ngày — các hoạt động giao dịch được hoàn tất trong vòng một ngày.

Giới hạn bán (Sell limit) — một lệnh chờ thực hiện bán ở giá cao hơn mức giá hiện tại (bán đắt hơn mức giá hiện tại). Lệnh này được đặt với kỳ vọng rằng giá thị trường sẽ tăng đến một mức nhất định và sau đó sẽ bắt đầu giảm.

Giới hạn mua — một lệnh chờ thực hiện mua ở giá thấp hơn mức giá hiện tại (mua rẻ hơn mức giá hiện tại). Lệnh này được đặt với kỳ vọng rằng giá sẽ giảm xuống một mức nhất định và sau đó sẽ bắt đầu tăng trở lại.

Gọi ký quỹ — một thông báo cho thấy số tiền của các quỹ còn lại trên tài khoản giao dịch đang ở tình trạng còn ít và rằng trong trường hợp diễn biến thị trường không thuận lợi, ngưng giao dịch (stop out) có thể diễn ra. Thông báo này được gửi ở thời điểm khi số tiền còn lại trong tài khoản giao dịch có số phần trăm nhất định so với mức ký quỹ (ví dụ, 40%).

Khóa (Lock) — sự xuất hiện của hai vị trí của một công cụ tài chính mở theo hướng ngược nhau tại một thời điểm.

Khoảng chống (Gap) — các ngắt quãng trên đồ thị báo giá gây ra bởi sự không trùng khớp giữa giá mở cửa của một giai đoạn giao dịch với giá đóng cửa của giai đoạn giao dịch trước đó. Điều này có thể xảy ra vì những hoàn cảnh bất khả kháng (ví dụ, sau thời điểm cuối tuần).

Khối lượng — lượng công cụ tài chính, được giao dịch trong một thời gian nhất định.

Khớp lệnh theo cơ chế giá thị trường (Market Execution) — phương pháp khớp lệnh, trong đó lệnh được khớp trong bất kỳ trường hợp nào. Nếu giá thay đổi tại thời điểm thực hiện lệnh, lệnh sẽ được thực hiện ở mức giá mới, đã thay đổi.

Khớp lệnh tức thì (Instant Execution) — phương pháp khớp lệnh, trong đó lệnh được khớp ở mức giá chỉ định. Nếu giá thay đổi trong quá trình đang gửi lệnh đến máy chủ giao dịch, khách hàng sẽ nhận được một thông báo về sự thay đổi giá (báo giá lại). Thương nhân có thể chấp nhận mức giá mới hoặc từ chối khớp lệnh.

Kiếm lời chênh lệch giá (Arbitrage) — chuyển tiền từ một thị trường này đến một thị trường khác để kiếm lời từ sự chênh lệch về lãi suất, tỉ giá, hoặc giá cả hàng hóa.

Kiwi (NZD) — Từ lóng để chỉ tiền tệ New Zealand (Đô la New Zealand).

Lệnh chờ (xử lý) — một lệnh mua hoặc bán các công cụ tài chính trong tương lai, khi giá đạt đến mức chỉ định trong lệnh.

Lệnh chốt lời (Take profit) — một loại lệnh chờ có tác dụng cố định (chốt) lợi nhuận trong khi giao dịch.

Lệnh, đơn hàng (vị trí) — chỉ thị của khách hàng về việc thực hiện giao dịch với một tỷ giá cụ thể (mua hoặc bán một đồng tiền này lấy đồng tiền khác). Sau khi lệnh được mở, nó phải được đóng để cố định khoản lãi hay lỗ.

Lệnh dừng lỗ (Stop loss) — một loại lệnh chờ có tác dụng giảm thiểu số tiền lỗ trong khi giao dịch.

Lợi nhuận — sự tăng trưởng dương về số dư, thu được từ hoạt động đầu tư hoặc giao dịch, sau khi đã trừ đi mọi chi phí.

Lot — một lượng các đơn vị hoặc một tổng các tài sản được dùng để thực hiện giao dịch một công cụ nhất định (đối với các cặp ngoại tệ, một lot Forex tiêu chuẩn là 100.000 đơn vị của tiền tệ gốc).

Mở lệnh (vị trí) — quá trình mua hoặc bán khối lượng nhất định các công cụ tài chính, để kiếm lợi nhuận khi có những thay đổi trong các báo giá theo chiều hướng thuận lợi. Để cố định kết quả giao dịch quý vị cần phải đóng lệnh.

Mức giá trần mong đợi (Resistance level) — thuật ngữ phân tích kỹ thuật, xác định mức giá mà người tham gia thị trường thường bắt đầu bán.

Mức giá sàn mong đợi (Support level) — thuật ngữ phân tích kỹ thuật, xác định mức giá mà người tham gia thị trường thường bắt đầu mua.

Mức ký quỹ (Margin) — bảo đảm cần thiết để thực hiện giao dịch với sự hỗ trợ của đòn bẩy. Ví dụ, nếu đòn bẩy là 1:100 và khối lượng đặt hàng là 10.000 USD thì số tiền ký quỹ phải là 100 USD.

Nhà tạo lập thị trường — một ngân hàng hoặc một tổ chức tài chính lớn, có vai trò xác định các tỷ giá tiền tệ hiện tại do phần lớn hoạt động của họ nằm trong khối lượng của toàn bộ thị trường.

Nền tảng giao dịch (trading terminal) — phần mềm của thương nhân, cho phép thực hiện giao dịch từ máy tính hoặc một thiết bị viễn thông.

Ngân hàng trung ương — một ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính cho chính phủ và các ngân hàng thương mại của một đất nước.

Ngưng giao dịch (stop out) — quá trình đóng lệnh tự động. Quá trình này diễn ra vào thời điểm khi số tiền trong tài khoản giao dịch có phần trăm nhất định so với số tiền ký quỹ (ví dụ, 20%).

Người kỳ vọng thị trường xuống (Bear) — thương nhân, người trông đợi vào sự mất giá của tiền tệ.

Người kỳ vọng thị trường lên (Bull) — thương nhân, người trông đợi vào sự tăng lên của tỷ giá hối đoái.

Nhà môi giới — một cá nhân hoặc một công ty chịu trách nhiệm làm đại lý giữa người mua và người bán các công cụ tài chính và thu một khoản phí (phí hoa hồng).

Phân tích cơ bản — một loại phân tích thị trường, trong đó dự báo được dựa trên các tin tức của thị trường tài chính; phân tích các thông tin kinh tế và chính trị để dự đoán biến động của thị trường.

Phân tích kỹ thuật (phân tích đồ họa) — một loại phân tích thị trường, đưa ra dự báo dựa trên dữ kiện rằng thị trường có đặc tính “ghi nhớ” và những thay đổi trong tương lai sẽ bị ảnh hưởng bởi các hình thái của nó trong quá khứ.

Pip (Điểm) — đơn vị chỉ sự thay đổi giá công cụ tài chính (0.0001). Ví dụ, nếu báo giá thay đổi từ 1.3000-1.3001, điều này có nghĩa rằng báo giá thay đổi khoảng 1 pip (điểm). Đơn vị phân số của sự thay đổi giá cả được sử dụng ở các tài khoản NDD và ECN, điều đó có nghĩa rằng báo giá có thể thay đổi vào 0.1 pip và sẽ có dạng 1.30011.

Scalping (Chiến lược giao dịch nhanh) — một chiến lược giao dịch, trong đó một thương nhân thực hiện một số lượng lớn các lệnh trong một thời gian ngắn (thậm chí trong một vài giây) và cố định lợi nhuận trong vài pip.

Số dư — tổng các khoản tiền trong tài khoản giao dịch sau khi kết thúc giao dịch cuối cùng tại một thời gian nhất định.

Swap — chi phí chuyển giao vị trí giao dịch mở qua đêm. Khoản tiền có thể được trừ hoặc thêm vào tài khoản.

Swissy (СHF) — từ lóng chỉ đồng franc Thụy Sĩ.

Tài khoản — bản ghi trong cơ sở dữ liệu chứa các thông tin về người sử dụng và các đối tượng khác của hệ thống.

Thanh khoản — tính năng có thể trao đổi được một tài sản này với một tài sản khác. Một thanh khoản lớn hơn giúp đem đến cơ hội thực hiên giao dịch lớn mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đáng kể về giá cả.

Tiền gửi/Tiền ký quỹ — khoản tiền đưa vào tài khoản để phục vụ các giao dịch tiếp theo.

Tiền tệ yết giá — tiền tệ đứng thứ hai trong một cặp tiền tệ. Giá của tiền tệ gốc được phản ánh thông qua tiền tệ yết giá.

Tiền tệ gốc — tiền tệ đứng trước trong một cặp tiền tệ. Tất cả các giao dịch đều được thực hiện với tiền tệ gốc.

Tính dễ biến động (Volatility) — cường độ biến động tỷ giá hối đoái.

Tổng tài sản (Equity) — một chỉ số đặc trưng cho trạng thái tài khoản của thương nhân ở thời điểm hiện tại. Tổng tài sản đươc tính như sau: tổng tài sản = số dư + lời tạm thời – lỗ tạm thời.

Тrailing stop (Dừng kéo) — một công cụ, mà "kéo" mức dừng lỗ đến mức giá hiện tại ở một khoảng nhất định cho đến khi thị trường rẽ hướng và vượt qua nó. Lệnh này rất có ích trong giai đoạn biến động giá một chiều mạnh.

Tỷ giá hối đoái (báo giá) — tỷ lệ giá của một đồng tiền này đối với một đồng tiền khác tại một thời điểm. Ví dụ, 1 EUR có thể được mua với giá 1.3000 USD. Tỷ giá có dạng thức như sau: EUR/USD = 1.3000.

Xu hướng — khuynh hướng chuyển động một chiều có thể dễ dàng nhận biết của thị trường (tăng, giảm, ổn định).

Vị trí bán (Short) — vị trí bán. Lợi nhuận của nó tăng khi giá thị trường giảm.

Vị trí mua (Long) — vị trí mua. Lợi nhuận của nó tăng khi giá thị trường tăng.